戲塵 xì chén · hí trần Hán Việt: hí trần · Pinyin: xì chén Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 塵 (trần)Pinyinxì chénHán Việthí trầnCấu tạo戲 + 塵 · hí + trần nghĩa thành phần: hí + trần