戲娛 xì yú · hí ngu Hán Việt: hí ngu · Pinyin: xì yú Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 娛 (ngu)Pinyinxì yúHán Việthí nguCấu tạo戲 + 娛 · hí + ngu nghĩa thành phần: hí + ngu