戲彩 xì cǎi · hí thải Hán Việt: hí thải · Pinyin: xì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 彩 (thải)Pinyinxì cǎiHán Việthí thảiCấu tạo戲 + 彩 · hí + thải nghĩa thành phần: hí + thải