戲文

xì wén hí văn

Hán Việt: hí văn · Pinyin: xì wén

Tổng quan

kịch nam: lời hát/lời nói của nhân vật

Cấu tạo: (hí) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch nam: lời hát/lời nói của nhân vật
  • Cihui 1. kịch nam (loại hình nghệ thuật sân khấu miền nam, thời xưa)。古典地方劇的一種,南宋初年形成於浙江溫州一帶,用南曲演唱。到明朝演變為傳奇。 2. lời hát; lời nói của nhân vật (trong trò, kịch)。戲曲中唱詞和說白的總稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.宋、元時代流行於中國南方的戲曲。明.高明《汲古閣本琵琶記》第一齣:「(末)原來是這本傳奇。待小子略道幾句家門,便見戲文大意。」 2.泛指戲劇。《儒林外史》第二回:「戲文內唱到梁灝的學生卻是十七八歲就中了狀元。」《紅樓夢》第二三回:「那十二個孩子演習戲文呢。」

Eng

  • Cihui 戲文 xìwén n. 1. theatrical writing; drama 2. actor's part/lines 3. a classical local opera of Wenzhou in Zhejiang