戲樂 xì lè · hí nhạc Hán Việt: hí nhạc · Pinyin: xì lè Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 樂 (nhạc)Pinyinxì lèHán Việthí nhạcCấu tạo戲 + 樂 · hí + nhạc nghĩa thành phần: hí + nhạc Nghĩa EngCihui 戲樂 ìlè v. play and amuse