戲瀆 xì dú · hí độc Hán Việt: hí độc · Pinyin: xì dú Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 瀆 (độc)Pinyinxì dúHán Việthí độcCấu tạo戲 + 瀆 · hí + độc nghĩa thành phần: hí + độc