戲筆 xì bǐ · hí bút Hán Việt: hí bút · Pinyin: xì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 筆 (bút)Pinyinxì bǐHán Việthí bútCấu tạo戲 + 筆 · hí + bút nghĩa thành phần: hí + bút Nghĩa EngCihui 戲筆 ìbǐ* n. <wr.> off-hand poem; free-hand drawing