戲箱

xì xiāng hí tương

Hán Việt: hí tương · Pinyin: xì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲班中放置戲服及其他用具的箱子。

Eng

  • Cihui 戲箱 ìxiāng n. <thea.> costume trunk