戲精

xì jīng hí tinh

Hán Việt: hí tinh · Pinyin: xì jīng

Tổng quan

(từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt

Cấu tạo: (hí) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt

Eng

  • CC-CEDICT (neologism c. 2017) melodramatic person|drama queen
  • Cihui (neologism c. 2017) melodramatic person/drama queen