戲考

hí khảo

Hán Việt: hí khảo

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (khảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戲考 ìkǎo n. <thea.> 1. A Study of Ch. Drama (book) 2. collections of Beijing opera