戲衣

xì yī hí y

Hán Việt: hí y · Pinyin: xì yī

Tổng quan

phục trang: quần áo diễn tuồng/trang phục đóng kịch

Cấu tạo: (hí) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục trang: quần áo diễn tuồng/trang phục đóng kịch
  • Cihui phục trang; quần áo diễn tuồng; trang phục đóng kịch。 戲曲演員出時穿的衣服。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 演員表演時所穿著的衣服。也稱為「戲裝」、「戲衫」。

Eng

  • Cihui 戲衣 ìyī n. stage costume M:²jiàn/tào