戲衫 xì shān · hí sam Hán Việt: hí sam · Pinyin: xì shān Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 衫 (sam)Pinyinxì shānHán Việthí samCấu tạo戲 + 衫 · hí + sam nghĩa thành phần: hí + sam