戲評

xì píng hí bình

Hán Việt: hí bình · Pinyin: xì píng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評論戲劇的文章。

Eng

  • Cihui 戲評 ìpíng* n. review of a play M:¹piān