戲談

hí đàm

Hán Việt: hí đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲謔、開玩笑。《詩經.小雅.節南山》:「憂心如惔,不敢戲談。」

Eng

  • Cihui 戲談 xìtán n. playful conversation