戲路 xì lù · hí lộ Hán Việt: hí lộ · Pinyin: xì lù Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 路 (lộ)Pinyinxì lùHán Việthí lộCấu tạo戲 + 路 · hí + lộ nghĩa thành phần: hí + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指演員擅長詮釋、表演的角色類別。如:「那名演員為了讓戲路更寬廣,經常嘗試不同的角色。」EngCihui 戲路 xìlù* n. actor's repertoire