戲頭

xì tóu hí đầu

Hán Việt: hí đầu · Pinyin: xì tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đóng tuồng. Diễn viên. hí đầu hí đầu ☆Người đóng tuồng. Diễn viên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋戲劇男角色,相當於元雜劇中的「末」,今日國劇中的「生」。宋.周密《武林舊事.卷四.故都宮殿》:「雜劇三甲:劉景長一甲八人,戲頭李泉現,引戲吳興佑。」