戳住 trạc trụ Hán Việt: trạc trụ Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 住 (trụ)Hán Việttrạc trụCấu tạo戳 + 住 · trạc + trụ nghĩa thành phần: trạc + trụ Nghĩa EngCihui 戳住 huōzhu r.v. 1. spear 2. achieve; get