戳傷

chuō shāng trạc thương

Hán Việt: trạc thương · Pinyin: chuō shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戳傷 huōshāng v. stab ◆n. stab wound