戳力 chuō lì·trạc lực Hán Việt: trạc lực · Pinyin: chuō lì Tổng quan nỗ lực Cấu tạo: 戳 (trạc) + 力 (lực)Pinyinchuō lìHán Việttrạc lựcTừ loạidanhCấu tạo戳 + 力 · trạc + lực nghĩa thành phần: trạc + lực Nghĩa ViệtCihui phấn đấuCihui một cố gắng Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝