戳印

trạc ấn

Hán Việt: trạc ấn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (ấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓋上的印。如:「所有的憑證一定要有主管單位的戳印,才生效。」

Eng

  • Cihui 戳印 huōyìn v. stamp ◆n. a stamp