戳子
trạc tử
Hán Việt: trạc tử · Pinyin: chuō zi
Tổng quan
con dấu | đóng dấu
Nghĩa
Việt
- Cihui con dấu | đóng dấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 印章、圖章。《儒林外史》第四五回:「他自己做稿子,你替他謄真,用個戳子。」《官話指南.卷二.官商吐屬》:「若是我們給的票子,必有我們的收號、我們的戳子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 图章,印章。
- Tân Hoa Tự Điển 1.图章,印章。
Eng
- CC-CEDICT stamp|seal
- Cihui stamp; seal