戳急 trạc cấp Hán Việt: trạc cấp Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 急 (cấp)Hán Việttrạc cấpCấu tạo戳 + 急 · trạc + cấp nghĩa thành phần: trạc + cấp Nghĩa EngCihui 戳急 huōjí v.p. <topo.> provoke to anger