戳搭

chuō dā trạc đáp

Hán Việt: trạc đáp · Pinyin: chuō dā

Tổng quan

đâm | chọc

Cấu tạo: (trạc) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm | chọc

Eng

  • CC-CEDICT to knock|to jab
  • Cihui to knock; to jab