戳搭

chuō dātrạc đáp

Hán Việt: trạc đáp · Pinyin: chuō dā

Tổng quan

gõ; khảy

Cấu tạo: 戳 (trạc) + 搭 (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm
  • Cihui chọc
  • Tần suất từ đâm , chọc; gõ; khảy; khảy

Eng

  • Cihui to knock; to jab
  • Tần suất từ to knock; to jab

Từ liên quan

Gần nghĩa

動作 · 動漫 · 戳儿 · 戳力 · 戳咕 · 戳子 · 戳破 · 戳祸