戳點

chuō diǎn trạc điểm

Hán Việt: trạc điểm · Pinyin: chuō diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用指尖指点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用指尖指点。