戳禍

chuō huòtrạc họa

Hán Việt: trạc họa · Pinyin: chuō huò

Tổng quan

gây rắc rối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。闯祸。

Cấu tạo: 戳 (trạc) + 禍 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây rối
  • Tần suất từ gây rắc rối
  • Biên soạn 戳禍 huōhuò v.o. <coll.> bring misfortune

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。闯祸。

Eng

  • Cihui to stir up trouble
  • Tần suất từ 戳禍 huōhuò v.o. <coll.> bring misfortune

Từ liên quan

Gần nghĩa

戳兒 · 戳力 · 戳咕 · 戳子 · 戳搭 · 戳破 · 戳穿 · 戳記