戳紗
trạc sa
Hán Việt: trạc sa · Pinyin: chuō shā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种特殊的刺绣品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种特殊的刺绣品。
Eng
- Cihui 戳紗 huōshā n. needlepoint lace M:²kuài
Hán Việt: trạc sa · Pinyin: chuō shā