戳腿 chuō tuǐ · trạc thối Hán Việt: trạc thối · Pinyin: chuō tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 戳 (trạc) + 腿 (thối)Pinyinchuō tuǐHán Việttrạc thốiCấu tạo戳 + 腿 · trạc + thối nghĩa thành phần: trạc + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拳脚套式之一。Tân Hoa Tự Điển 1.拳脚套式之一。