戳舌

chuō shé trạc thiệt

Hán Việt: trạc thiệt · Pinyin: chuō shé

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏稱人搬弄口舌,製造是非。《金瓶梅》第八五回:「今被秋菊丫頭戳舌,把俺兩個姻緣拆散。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬弄口舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄口舌。

Eng

  • Cihui 戳舌 huōshé v.o. talk too much