戳記
trạc kí
Hán Việt: trạc kí · Pinyin: chuō jì
Tổng quan
con dấu | đóng dấu hi lại. Vẽ lại. sác kí sác kí ☆Ghi lại. Vẽ lại. con dấu。圖章(多指集體的,用於一般場合的)。
Nghĩa
Việt
- Cihui sác kí sác kí ☆Ghi lại. Vẽ lại.
- Cihui con dấu | đóng dấu hi lại. Vẽ lại. sác kí sác kí ☆Ghi lại. Vẽ lại. con dấu。圖章(多指集體的,用於一般場合的)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圖章。《官場現形記》第三三回:「王慕善自經藩憲一番獎勵,他果然於次日刻了一塊戳記,凡他所刻的善書,每部之上都加了『奉憲鑒定』四個大字。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 图章的印记合同上的戳记。
Eng
- CC-CEDICT stamp|seal
- Cihui stamp; seal