戴上
đái thượng
Hán Việt: đái thượng · Pinyin: dài shang
Tổng quan
đội, đeo (mũ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đội, đeo (mũ, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to put on (hat etc)
- Cihui to put on (hat etc)
Hán Việt: đái thượng · Pinyin: dài shang
đội, đeo (mũ, v.v.)