戴上

dài shangđái thượng

Hán Việt: đái thượng · Pinyin: dài shang

Tổng quan

đội, đeo (mũ, v.v.)

Cấu tạo: 戴 (đái) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gắn vào
  • VietPhrases đeo; cài; mang - lên
  • Tần suất từ đái thướng/đái thượng: đội/đeo/cài/mang - lên; đội, đeo (mũ, v.v.); đeo; cài; mang - lên
  • Biên soạn 戴上 dàishang r.v. put on

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on with

Eng

  • Cihui to put on (hat etc)
  • Tần suất từ 戴上 dàishang r.v. put on

Đức

  • Handedict aufsetzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交