戴仰 đái ngưỡng Hán Việt: đái ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 仰 (ngưỡng)Hán Việtđái ngưỡngCấu tạo戴 + 仰 · đái + ngưỡng nghĩa thành phần: đái + ngưỡng