戴匡 dài kuāng · đái khuông Hán Việt: đái khuông · Pinyin: dài kuāng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 匡 (khuông)Pinyindài kuāngHán Việtđái khuôngCấu tạo戴 + 匡 · đái + khuông nghĩa thành phần: đái + khuông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戴筐"。