戴南 dài nán · đái nam Hán Việt: đái nam · Pinyin: dài nán Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 南 (nam)Pinyindài nánHán Việtđái namCấu tạo戴 + 南 · đái + nam nghĩa thành phần: đái + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即戴胜。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即戴胜。