戴天

đái thiên

Hán Việt: đái thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戴,頂著。戴天指立於天地間。常表示仇恨之深。《禮記.曲禮上》:「父之讎,弗與共戴天。」

Eng

  • Cihui 戴天 àitiān v.o. <wr.> be alive; be in this world

ja

  • JMdict one's earthly existence|living under heaven