戴夫 dài fū · đái phu Hán Việt: đái phu · Pinyin: dài fū Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 夫 (phu)Pinyindài fūHán Việtđái phuCấu tạo戴 + 夫 · đái + phu nghĩa thành phần: đái + phu