戴套

dài tàođái sáo

Hán Việt: đái sáo · Pinyin: dài tào

Tổng quan

đeo bao cao su

Cấu tạo: 戴 (đái) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đeo bao

Eng

  • Cihui to wear a condom

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套儿 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套叠