戴履 dài lǚ · đái lí Hán Việt: đái lí · Pinyin: dài lǚ Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 履 (lí)Pinyindài lǚHán Việtđái líCấu tạo戴 + 履 · đái + lí nghĩa thành phần: đái + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戴天履地"。 2.戴气和履气。