戴帽

dài mào đái mạo

Hán Việt: đái mạo · Pinyin: dài mào

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戴帽子"; 把帽子戴在头上。引申为于一物之上加以他物; 引申为在政治上或行为上给人定性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戴帽子"。 2.把帽子戴在头上。引申为于一物之上加以他物。 3.引申为在政治上或行为上给人定性。