戴愛蓮 dài ài lián · đái ái liên Hán Việt: đái ái liên · Pinyin: dài ài lián Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 愛 (ái) + 蓮 (liên)Pinyindài ài liánHán Việtđái ái liênCấu tạo戴 + 愛 + 蓮 · đái + ái + liên nghĩa thành phần: đái + ái + liên