戴凭经 đái bằng kinh Hán Việt: đái bằng kinh Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 凭 (bằng) + 经 (kinh)Hán Việtđái bằng kinhCấu tạo戴 + 凭 + 经 · đái + bằng + kinh nghĩa thành phần: đái + bằng + kinh