戴晴 dài qíng · đái tình Hán Việt: đái tình · Pinyin: dài qíng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 晴 (tình)Pinyindài qíngHán Việtđái tìnhCấu tạo戴 + 晴 · đái + tình nghĩa thành phần: đái + tình