戴月

dài yuè đái nguyệt

Hán Việt: đái nguyệt · Pinyin: dài yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容破晓前启行或夜行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容破晓前启行或夜行。