戴爾 dài ěr · đái nhĩ Hán Việt: đái nhĩ · Pinyin: dài ěr Tổng quan Dell Cấu tạo: 戴 (đái) + 爾 (nhĩ)Pinyindài ěrHán Việtđái nhĩCấu tạo戴 + 爾 · đái + nhĩ nghĩa thành phần: đái + nhĩ Nghĩa ViệtCihui DellEngCC-CEDICT DellCihui Dell