戴盆 dài pén · đái bồn Hán Việt: đái bồn · Pinyin: dài pén Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 盆 (bồn)Pinyindài pénHán Việtđái bồnCấu tạo戴 + 盆 · đái + bồn nghĩa thành phần: đái + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将盆覆戴在头上; 犹覆盆。喻冤屈难伸。Tân Hoa Tự Điển 1.将盆覆戴在头上。 2.犹覆盆。喻冤屈难伸。