戴眼 dài yǎn · đái nhãn Hán Việt: đái nhãn · Pinyin: dài yǎn Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 眼 (nhãn)Pinyindài yǎnHán Việtđái nhãnCấu tạo戴 + 眼 · đái + nhãn nghĩa thành phần: đái + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞪眼仰视。中医学上的症候名。Tân Hoa Tự Điển 1.瞪眼仰视。中医学上的症候名。