戴筐 đái khuông Hán Việt: đái khuông Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 筐 (khuông)Hán Việtđái khuôngCấu tạo戴 + 筐 · đái + khuông nghĩa thành phần: đái + khuông