戴翼 dài yì · đái dực Hán Việt: đái dực · Pinyin: dài yì Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 翼 (dực)Pinyindài yìHán Việtđái dựcCấu tạo戴 + 翼 · đái + dực nghĩa thành phần: đái + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡济。Tân Hoa Tự Điển 1.匡济。