戴角 dài jiǎo · đái giác Hán Việt: đái giác · Pinyin: dài jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 角 (giác)Pinyindài jiǎoHán Việtđái giácCấu tạo戴 + 角 · đái + giác nghĩa thành phần: đái + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头顶上生角。Tân Hoa Tự Điển 1.头顶上生角。