戴說 dài shuō · đái thuyết Hán Việt: đái thuyết · Pinyin: dài shuō Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 說 (thuyết)Pinyindài shuōHán Việtđái thuyếtCấu tạo戴 + 說 · đái + thuyết nghĩa thành phần: đái + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥戴悦服。说,通"悦"。Tân Hoa Tự Điển 1.拥戴悦服。说,通"悦"。