戴陽

dài yáng đái dương

Hán Việt: đái dương · Pinyin: dài yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学术语。指下焦虚寒而面赤体热﹑下虚寒而上假热的症候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学术语。指下焦虚寒而面赤体热﹑下虚寒而上假热的症候。